Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang sậy dài
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị sậy dài [long reed]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang sậy dài
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | sậy dài [long reed] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000900 sậy dài |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.008999 sậy dài |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0900 sậy dài |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.1800 sậy dài |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.2700 sậy dài |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.4499 sậy dài |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.8999 sậy dài |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.80 sậy dài |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 4.50 sậy dài |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 9.00 sậy dài |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 89.99 sậy dài |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang sậy dài
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.089989 sậy dài
1 sậy dài = 11.11 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang sậy dài:
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.089989 sậy dài = 1.35 sậy dài