Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Ri (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Ri (Hàn Quốc) [리]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Ri (Hàn Quốc)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | Ri (Hàn Quốc) [리] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000007 Ri (Hàn Quốc) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000073 Ri (Hàn Quốc) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000733 Ri (Hàn Quốc) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.001467 Ri (Hàn Quốc) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.002200 Ri (Hàn Quốc) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.003667 Ri (Hàn Quốc) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.007333 Ri (Hàn Quốc) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0147 Ri (Hàn Quốc) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0367 Ri (Hàn Quốc) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0733 Ri (Hàn Quốc) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.7333 Ri (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Ri (Hàn Quốc)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.000733 Ri (Hàn Quốc)
1 Ri (Hàn Quốc) = 1364 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Ri (Hàn Quốc):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.000733 Ri (Hàn Quốc) = 0.011000 Ri (Hàn Quốc)