Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang mil
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị mil [mil, thou]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang mil
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | mil [mil, thou] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 113.39 mil |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 1134 mil |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 11339 mil |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 22677 mil |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 34016 mil |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 56693 mil |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 113386 mil |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 226772 mil |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 566929 mil |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 1133858 mil |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 11338583 mil |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang mil
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 11339 mil
1 mil = 0.000088 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang mil:
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 11339 mil = 170079 mil