Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.003799 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0380 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.3799 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.7599 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.14 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.90 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 3.80 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 7.60 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 19.00 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 37.99 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 379.95 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.379947 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.63 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.379947 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 5.70 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)