Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang cột
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị cột [pole]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang cột
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | cột [pole] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000573 cột |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.005727 cột |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0573 cột |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.1145 cột |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.1718 cột |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.2863 cột |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.5727 cột |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.15 cột |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 2.86 cột |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 5.73 cột |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 57.27 cột |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang cột
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.057266 cột
1 cột = 17.46 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang cột:
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.057266 cột = 0.858984 cột