Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Bán kính cực Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Bán kính cực Trái đất
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000001 Bán kính cực Trái đất |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000002 Bán kính cực Trái đất |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000005 Bán kính cực Trái đất |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000045 Bán kính cực Trái đất |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Bán kính cực Trái đất
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.000000 Bán kính cực Trái đất
1 Bán kính cực Trái đất = 22072142 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Bán kính cực Trái đất:
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.000000 Bán kính cực Trái đất = 0.000001 Bán kính cực Trái đất