Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang dặm (La Mã)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000002 dặm (La Mã) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000019 dặm (La Mã) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000195 dặm (La Mã) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000389 dặm (La Mã) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000584 dặm (La Mã) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000973 dặm (La Mã) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.001946 dặm (La Mã) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.003892 dặm (La Mã) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.009731 dặm (La Mã) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0195 dặm (La Mã) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.1946 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang dặm (La Mã)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.000195 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 5138 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang dặm (La Mã):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.000195 dặm (La Mã) = 0.002919 dặm (La Mã)