Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang khẩu độ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị khẩu độ [cl]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang khẩu độ
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | khẩu độ [cl] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 11.34 khẩu độ |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 113.39 khẩu độ |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 1134 khẩu độ |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 2268 khẩu độ |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 3402 khẩu độ |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 5669 khẩu độ |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 11339 khẩu độ |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 22677 khẩu độ |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 56693 khẩu độ |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 113386 khẩu độ |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 1133858 khẩu độ |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang khẩu độ
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 1134 khẩu độ
1 khẩu độ = 0.000882 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang khẩu độ:
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 1134 khẩu độ = 17008 khẩu độ