Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.1164 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.16 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 11.64 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 23.28 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 34.92 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 58.20 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 116.40 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 232.80 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 582.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 1164 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 11640 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 11.64 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.085910 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 11.64 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 174.60 Old Swedish tum (Thụy Điển)