Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Braca (Brazil)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Braca (Brazil) [braça]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Braca (Brazil)
Định nghĩa: Braca (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Brazil) bằng 2.2 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Braca (Brazil)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | Braca (Brazil) [braça] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.001309 Braca (Brazil) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0131 Braca (Brazil) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.1309 Braca (Brazil) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.2618 Braca (Brazil) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.3927 Braca (Brazil) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.6545 Braca (Brazil) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.31 Braca (Brazil) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 2.62 Braca (Brazil) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 6.55 Braca (Brazil) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 13.09 Braca (Brazil) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 130.91 Braca (Brazil) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Braca (Brazil)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.130909 Braca (Brazil)
1 Braca (Brazil) = 7.64 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Braca (Brazil):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.130909 Braca (Brazil) = 1.96 Braca (Brazil)