Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Mil (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Mil (Thụy Điển) [mil]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Mil (Thụy Điển)
Định nghĩa: Mil (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Mil (Thụy Điển) bằng 10000 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Mil (Thụy Điển)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | Mil (Thụy Điển) [mil] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000000 Mil (Thụy Điển) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000003 Mil (Thụy Điển) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000029 Mil (Thụy Điển) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000058 Mil (Thụy Điển) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000086 Mil (Thụy Điển) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000144 Mil (Thụy Điển) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000288 Mil (Thụy Điển) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000576 Mil (Thụy Điển) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.001440 Mil (Thụy Điển) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.002880 Mil (Thụy Điển) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0288 Mil (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Mil (Thụy Điển)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.000029 Mil (Thụy Điển)
1 Mil (Thụy Điển) = 34722 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Mil (Thụy Điển):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.000029 Mil (Thụy Điển) = 0.000432 Mil (Thụy Điển)