Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.001530 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0153 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.1530 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.3060 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.4590 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.7649 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.53 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 3.06 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 7.65 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 15.30 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 152.99 Old Norwegian favn (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.152988 Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 6.54 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Old Norwegian favn (Na Uy):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.152988 Old Norwegian favn (Na Uy) = 2.29 Old Norwegian favn (Na Uy)