Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang aln
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị aln [aln]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang aln
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | aln [aln] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.004850 aln |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0485 aln |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.4850 aln |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.9701 aln |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.46 aln |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 2.43 aln |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 4.85 aln |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 9.70 aln |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 24.25 aln |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 48.50 aln |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 485.03 aln |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang aln
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.485030 aln
1 aln = 2.06 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang aln:
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.485030 aln = 7.28 aln