Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Pouce du roi (Pháp)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.1064 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.06 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 10.64 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 21.28 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 31.92 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 53.20 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 106.39 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 212.78 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 531.96 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 1064 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 10639 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Pouce du roi (Pháp)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 10.64 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.093993 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Pouce du roi (Pháp):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 10.64 Pouce du roi (Pháp) = 159.59 Pouce du roi (Pháp)