Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang dặm (thành văn)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
dặm (thành văn) [mi, mi (US)]

Warsaw foot (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.

dặm (thành văn)

Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.

Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang dặm (thành văn)

Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
0.01 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000002 dặm (thành văn)
0.10 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000018 dặm (thành văn)
1 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000179 dặm (thành văn)
2 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000358 dặm (thành văn)
3 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000537 dặm (thành văn)
5 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000895 dặm (thành văn)
10 Warsaw foot (Ba Lan) 0.001790 dặm (thành văn)
20 Warsaw foot (Ba Lan) 0.003579 dặm (thành văn)
50 Warsaw foot (Ba Lan) 0.008948 dặm (thành văn)
100 Warsaw foot (Ba Lan) 0.0179 dặm (thành văn)
1000 Warsaw foot (Ba Lan) 0.1790 dặm (thành văn)

Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang dặm (thành văn)

1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.000179 dặm (thành văn)

1 dặm (thành văn) = 5588 Warsaw foot (Ba Lan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang dặm (thành văn):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.000179 dặm (thành văn) = 0.002684 dặm (thành văn)

Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.