Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang hải lý (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
hải lý (Anh) [NM (UK)]

Warsaw foot (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.

hải lý (Anh)

Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.

Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang hải lý (Anh)

Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] hải lý (Anh) [NM (UK)]
0.01 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000002 hải lý (Anh)
0.10 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000016 hải lý (Anh)
1 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000155 hải lý (Anh)
2 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000311 hải lý (Anh)
3 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000466 hải lý (Anh)
5 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000777 hải lý (Anh)
10 Warsaw foot (Ba Lan) 0.001554 hải lý (Anh)
20 Warsaw foot (Ba Lan) 0.003108 hải lý (Anh)
50 Warsaw foot (Ba Lan) 0.007770 hải lý (Anh)
100 Warsaw foot (Ba Lan) 0.0155 hải lý (Anh)
1000 Warsaw foot (Ba Lan) 0.1554 hải lý (Anh)

Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang hải lý (Anh)

1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.000155 hải lý (Anh)

1 hải lý (Anh) = 6435 Warsaw foot (Ba Lan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang hải lý (Anh):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.000155 hải lý (Anh) = 0.002331 hải lý (Anh)

Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.