Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang độ rộng ngón tay
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.1512 độ rộng ngón tay |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.51 độ rộng ngón tay |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 15.12 độ rộng ngón tay |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 30.24 độ rộng ngón tay |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 45.35 độ rộng ngón tay |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 75.59 độ rộng ngón tay |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 151.18 độ rộng ngón tay |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 302.36 độ rộng ngón tay |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 755.91 độ rộng ngón tay |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 1512 độ rộng ngón tay |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 15118 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang độ rộng ngón tay
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 15.12 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 0.066146 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang độ rộng ngón tay:
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 15.12 độ rộng ngón tay = 226.77 độ rộng ngón tay