Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Ken (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Ken (Nhật Bản) [間]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Ken (Nhật Bản)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | Ken (Nhật Bản) [間] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.001584 Ken (Nhật Bản) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0158 Ken (Nhật Bản) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.1584 Ken (Nhật Bản) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.3168 Ken (Nhật Bản) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.4752 Ken (Nhật Bản) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.7920 Ken (Nhật Bản) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.58 Ken (Nhật Bản) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 3.17 Ken (Nhật Bản) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 7.92 Ken (Nhật Bản) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 15.84 Ken (Nhật Bản) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 158.40 Ken (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Ken (Nhật Bản)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.158400 Ken (Nhật Bản)
1 Ken (Nhật Bản) = 6.31 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Ken (Nhật Bản):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.158400 Ken (Nhật Bản) = 2.38 Ken (Nhật Bản)