Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị furlong [fur]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang furlong
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000014 furlong |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000143 furlong |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.001432 furlong |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.002863 furlong |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.004295 furlong |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.007158 furlong |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0143 furlong |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0286 furlong |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0716 furlong |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.1432 furlong |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.43 furlong |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang furlong
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.001432 furlong
1 furlong = 698.50 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang furlong:
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.001432 furlong = 0.021475 furlong