Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.004431 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0443 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.4431 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.8862 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.33 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 2.22 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 4.43 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 8.86 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 22.15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 44.31 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 443.08 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.443077 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.26 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.443077 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 6.65 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)