Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang fathom (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang fathom (khảo sát Mỹ)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | fathom (khảo sát Mỹ) [fath] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.001575 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0157 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.1575 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.3150 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.4724 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.7874 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.57 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 3.15 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 7.87 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 15.75 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 157.48 fathom (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang fathom (khảo sát Mỹ)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.157480 fathom (khảo sát Mỹ)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 6.35 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang fathom (khảo sát Mỹ):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.157480 fathom (khảo sát Mỹ) = 2.36 fathom (khảo sát Mỹ)