Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang cubit (Hy Lạp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
cubit (Hy Lạp)
Định nghĩa: cubit (Hy Lạp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Hy Lạp) bằng 0.462788 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang cubit (Hy Lạp)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.006223 cubit (Hy Lạp) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0622 cubit (Hy Lạp) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.6223 cubit (Hy Lạp) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.24 cubit (Hy Lạp) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.87 cubit (Hy Lạp) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 3.11 cubit (Hy Lạp) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 6.22 cubit (Hy Lạp) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 12.45 cubit (Hy Lạp) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 31.12 cubit (Hy Lạp) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 62.23 cubit (Hy Lạp) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 622.32 cubit (Hy Lạp) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang cubit (Hy Lạp)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.622315 cubit (Hy Lạp)
1 cubit (Hy Lạp) = 1.61 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang cubit (Hy Lạp):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.622315 cubit (Hy Lạp) = 9.33 cubit (Hy Lạp)