Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Gaj (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Gaj (Ấn Độ) [गज]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Gaj (Ấn Độ)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | Gaj (Ấn Độ) [गज] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.003150 Gaj (Ấn Độ) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0315 Gaj (Ấn Độ) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.3150 Gaj (Ấn Độ) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.6299 Gaj (Ấn Độ) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.9449 Gaj (Ấn Độ) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.57 Gaj (Ấn Độ) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 3.15 Gaj (Ấn Độ) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 6.30 Gaj (Ấn Độ) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 15.75 Gaj (Ấn Độ) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 31.50 Gaj (Ấn Độ) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 314.96 Gaj (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Gaj (Ấn Độ)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.314961 Gaj (Ấn Độ)
1 Gaj (Ấn Độ) = 3.17 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Gaj (Ấn Độ):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.314961 Gaj (Ấn Độ) = 4.72 Gaj (Ấn Độ)