Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang đinh (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị đinh (vải) [nail (cloth)]
Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
đinh (vải) [nail (cloth)]

Warsaw foot (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.

đinh (vải)

Định nghĩa: đinh (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 đinh (vải) bằng 0.05715 mét.

Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang đinh (vải)

Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] đinh (vải) [nail (cloth)]
0.01 Warsaw foot (Ba Lan) 0.0504 đinh (vải)
0.10 Warsaw foot (Ba Lan) 0.5039 đinh (vải)
1 Warsaw foot (Ba Lan) 5.04 đinh (vải)
2 Warsaw foot (Ba Lan) 10.08 đinh (vải)
3 Warsaw foot (Ba Lan) 15.12 đinh (vải)
5 Warsaw foot (Ba Lan) 25.20 đinh (vải)
10 Warsaw foot (Ba Lan) 50.39 đinh (vải)
20 Warsaw foot (Ba Lan) 100.79 đinh (vải)
50 Warsaw foot (Ba Lan) 251.97 đinh (vải)
100 Warsaw foot (Ba Lan) 503.94 đinh (vải)
1000 Warsaw foot (Ba Lan) 5039 đinh (vải)

Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang đinh (vải)

1 Warsaw foot (Ba Lan) = 5.04 đinh (vải)

1 đinh (vải) = 0.198437 Warsaw foot (Ba Lan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang đinh (vải):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 5.04 đinh (vải) = 75.59 đinh (vải)

Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.