Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang sậy

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị sậy [reed]
Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
sậy [reed]

Warsaw foot (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.

sậy

Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.

Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang sậy

Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sậy [reed]
0.01 Warsaw foot (Ba Lan) 0.001050 sậy
0.10 Warsaw foot (Ba Lan) 0.0105 sậy
1 Warsaw foot (Ba Lan) 0.1050 sậy
2 Warsaw foot (Ba Lan) 0.2100 sậy
3 Warsaw foot (Ba Lan) 0.3150 sậy
5 Warsaw foot (Ba Lan) 0.5249 sậy
10 Warsaw foot (Ba Lan) 1.05 sậy
20 Warsaw foot (Ba Lan) 2.10 sậy
50 Warsaw foot (Ba Lan) 5.25 sậy
100 Warsaw foot (Ba Lan) 10.50 sậy
1000 Warsaw foot (Ba Lan) 104.99 sậy

Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang sậy

1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.104987 sậy

1 sậy = 9.53 Warsaw foot (Ba Lan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang sậy:
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.104987 sậy = 1.57 sậy

Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.