Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang dây thừng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị dây thừng [rope]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang dây thừng
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | dây thừng [rope] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000472 dây thừng |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.004724 dây thừng |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0472 dây thừng |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0945 dây thừng |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.1417 dây thừng |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.2362 dây thừng |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.4724 dây thừng |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.9449 dây thừng |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 2.36 dây thừng |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 4.72 dây thừng |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 47.24 dây thừng |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang dây thừng
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.047244 dây thừng
1 dây thừng = 21.17 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang dây thừng:
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.047244 dây thừng = 0.708661 dây thừng