Chuyển đổi TRY sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi TRY sang UZS
| TRY [Turkish Lira] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 2.41 UZS |
| 0.10 TRY | 24.13 UZS |
| 1 TRY | 241.34 UZS |
| 2 TRY | 482.67 UZS |
| 3 TRY | 724.01 UZS |
| 5 TRY | 1207 UZS |
| 10 TRY | 2413 UZS |
| 20 TRY | 4827 UZS |
| 50 TRY | 12067 UZS |
| 100 TRY | 24134 UZS |
| 1000 TRY | 241337 UZS |
Cách chuyển đổi TRY sang UZS
1 TRY = 241.34 UZS
1 UZS = 0.004144 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang UZS:
15 TRY = 15 × 241.34 UZS = 3620 UZS