Chuyển đổi TRY sang MYR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị MYR [Malaysian Ringgit]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
Bảng chuyển đổi TRY sang MYR
| TRY [Turkish Lira] | MYR [Malaysian Ringgit] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.000836 MYR |
| 0.10 TRY | 0.008363 MYR |
| 1 TRY | 0.0836 MYR |
| 2 TRY | 0.1673 MYR |
| 3 TRY | 0.2509 MYR |
| 5 TRY | 0.4181 MYR |
| 10 TRY | 0.8363 MYR |
| 20 TRY | 1.67 MYR |
| 50 TRY | 4.18 MYR |
| 100 TRY | 8.36 MYR |
| 1000 TRY | 83.63 MYR |
Cách chuyển đổi TRY sang MYR
1 TRY = 0.083626 MYR
1 MYR = 11.96 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang MYR:
15 TRY = 15 × 0.083626 MYR = 1.25 MYR