Chuyển đổi TRY sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi TRY sang MKD
| TRY [Turkish Lira] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.0110 MKD |
| 0.10 TRY | 0.1100 MKD |
| 1 TRY | 1.10 MKD |
| 2 TRY | 2.20 MKD |
| 3 TRY | 3.30 MKD |
| 5 TRY | 5.50 MKD |
| 10 TRY | 11.00 MKD |
| 20 TRY | 22.00 MKD |
| 50 TRY | 54.99 MKD |
| 100 TRY | 109.98 MKD |
| 1000 TRY | 1100 MKD |
Cách chuyển đổi TRY sang MKD
1 TRY = 1.10 MKD
1 MKD = 0.909247 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang MKD:
15 TRY = 15 × 1.10 MKD = 16.50 MKD