Chuyển đổi TRY sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi TRY sang LKR
| TRY [Turkish Lira] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.0666 LKR |
| 0.10 TRY | 0.6656 LKR |
| 1 TRY | 6.66 LKR |
| 2 TRY | 13.31 LKR |
| 3 TRY | 19.97 LKR |
| 5 TRY | 33.28 LKR |
| 10 TRY | 66.56 LKR |
| 20 TRY | 133.12 LKR |
| 50 TRY | 332.80 LKR |
| 100 TRY | 665.59 LKR |
| 1000 TRY | 6656 LKR |
Cách chuyển đổi TRY sang LKR
1 TRY = 6.66 LKR
1 LKR = 0.150242 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang LKR:
15 TRY = 15 × 6.66 LKR = 99.84 LKR