Chuyển đổi TRY sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi TRY sang LKR
| TRY [Turkish Lira] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.0680 LKR |
| 0.10 TRY | 0.6797 LKR |
| 1 TRY | 6.80 LKR |
| 2 TRY | 13.59 LKR |
| 3 TRY | 20.39 LKR |
| 5 TRY | 33.99 LKR |
| 10 TRY | 67.97 LKR |
| 20 TRY | 135.95 LKR |
| 50 TRY | 339.87 LKR |
| 100 TRY | 679.73 LKR |
| 1000 TRY | 6797 LKR |
Cách chuyển đổi TRY sang LKR
1 TRY = 6.80 LKR
1 LKR = 0.147117 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang LKR:
15 TRY = 15 × 6.80 LKR = 101.96 LKR