Chuyển đổi TRY sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi TRY sang IRR
| TRY [Turkish Lira] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 281.74 IRR |
| 0.10 TRY | 2817 IRR |
| 1 TRY | 28174 IRR |
| 2 TRY | 56349 IRR |
| 3 TRY | 84523 IRR |
| 5 TRY | 140872 IRR |
| 10 TRY | 281744 IRR |
| 20 TRY | 563488 IRR |
| 50 TRY | 1408719 IRR |
| 100 TRY | 2817439 IRR |
| 1000 TRY | 28174390 IRR |
Cách chuyển đổi TRY sang IRR
1 TRY = 28174 IRR
1 IRR = 0.000035 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang IRR:
15 TRY = 15 × 28174 IRR = 422616 IRR