Chuyển đổi TRY sang ARS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị ARS [Argentine Peso]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
ARS
Định nghĩa: ARS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Argentina.
Bảng chuyển đổi TRY sang ARS
| TRY [Turkish Lira] | ARS [Argentine Peso] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.3102 ARS |
| 0.10 TRY | 3.10 ARS |
| 1 TRY | 31.02 ARS |
| 2 TRY | 62.03 ARS |
| 3 TRY | 93.05 ARS |
| 5 TRY | 155.08 ARS |
| 10 TRY | 310.16 ARS |
| 20 TRY | 620.33 ARS |
| 50 TRY | 1551 ARS |
| 100 TRY | 3102 ARS |
| 1000 TRY | 31016 ARS |
Cách chuyển đổi TRY sang ARS
1 TRY = 31.02 ARS
1 ARS = 0.032241 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang ARS:
15 TRY = 15 × 31.02 ARS = 465.25 ARS