Chuyển đổi TRY sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi TRY sang PLN
| TRY [Turkish Lira] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.000779 PLN |
| 0.10 TRY | 0.007788 PLN |
| 1 TRY | 0.0779 PLN |
| 2 TRY | 0.1558 PLN |
| 3 TRY | 0.2336 PLN |
| 5 TRY | 0.3894 PLN |
| 10 TRY | 0.7788 PLN |
| 20 TRY | 1.56 PLN |
| 50 TRY | 3.89 PLN |
| 100 TRY | 7.79 PLN |
| 1000 TRY | 77.88 PLN |
Cách chuyển đổi TRY sang PLN
1 TRY = 0.077883 PLN
1 PLN = 12.84 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang PLN:
15 TRY = 15 × 0.077883 PLN = 1.17 PLN