Chuyển đổi TRY sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi TRY sang KES
| TRY [Turkish Lira] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.0266 KES |
| 0.10 TRY | 0.2661 KES |
| 1 TRY | 2.66 KES |
| 2 TRY | 5.32 KES |
| 3 TRY | 7.98 KES |
| 5 TRY | 13.30 KES |
| 10 TRY | 26.61 KES |
| 20 TRY | 53.22 KES |
| 50 TRY | 133.04 KES |
| 100 TRY | 266.08 KES |
| 1000 TRY | 2661 KES |
Cách chuyển đổi TRY sang KES
1 TRY = 2.66 KES
1 KES = 0.375827 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang KES:
15 TRY = 15 × 2.66 KES = 39.91 KES