Chuyển đổi TRY sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi TRY sang KES
| TRY [Turkish Lira] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.0260 KES |
| 0.10 TRY | 0.2598 KES |
| 1 TRY | 2.60 KES |
| 2 TRY | 5.20 KES |
| 3 TRY | 7.79 KES |
| 5 TRY | 12.99 KES |
| 10 TRY | 25.98 KES |
| 20 TRY | 51.96 KES |
| 50 TRY | 129.89 KES |
| 100 TRY | 259.79 KES |
| 1000 TRY | 2598 KES |
Cách chuyển đổi TRY sang KES
1 TRY = 2.60 KES
1 KES = 0.384932 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang KES:
15 TRY = 15 × 2.60 KES = 38.97 KES