Chuyển đổi TRY sang EGP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
TRY [Turkish Lira]
EGP [Egyptian Pound]

TRY

Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.

EGP

Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.

Bảng chuyển đổi TRY sang EGP

TRY [Turkish Lira] EGP [Egyptian Pound]
0.01 TRY 0.0107 EGP
0.10 TRY 0.1068 EGP
1 TRY 1.07 EGP
2 TRY 2.14 EGP
3 TRY 3.21 EGP
5 TRY 5.34 EGP
10 TRY 10.68 EGP
20 TRY 21.37 EGP
50 TRY 53.42 EGP
100 TRY 106.84 EGP
1000 TRY 1068 EGP

Cách chuyển đổi TRY sang EGP

1 TRY = 1.07 EGP

1 EGP = 0.936005 TRY

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TRY sang EGP:
15 TRY = 15 × 1.07 EGP = 16.03 EGP

Chuyển đổi TRY sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.