Chuyển đổi TRY sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi TRY sang EGP
| TRY [Turkish Lira] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.0111 EGP |
| 0.10 TRY | 0.1106 EGP |
| 1 TRY | 1.11 EGP |
| 2 TRY | 2.21 EGP |
| 3 TRY | 3.32 EGP |
| 5 TRY | 5.53 EGP |
| 10 TRY | 11.06 EGP |
| 20 TRY | 22.12 EGP |
| 50 TRY | 55.31 EGP |
| 100 TRY | 110.62 EGP |
| 1000 TRY | 1106 EGP |
Cách chuyển đổi TRY sang EGP
1 TRY = 1.11 EGP
1 EGP = 0.903963 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang EGP:
15 TRY = 15 × 1.11 EGP = 16.59 EGP