Chuyển đổi TRY sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi TRY sang STD
| TRY [Turkish Lira] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 4.46 STD |
| 0.10 TRY | 44.59 STD |
| 1 TRY | 445.92 STD |
| 2 TRY | 891.83 STD |
| 3 TRY | 1338 STD |
| 5 TRY | 2230 STD |
| 10 TRY | 4459 STD |
| 20 TRY | 8918 STD |
| 50 TRY | 22296 STD |
| 100 TRY | 44592 STD |
| 1000 TRY | 445915 STD |
Cách chuyển đổi TRY sang STD
1 TRY = 445.92 STD
1 STD = 0.002243 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang STD:
15 TRY = 15 × 445.92 STD = 6689 STD