Chuyển đổi TRY sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi TRY sang STD
| TRY [Turkish Lira] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 4.57 STD |
| 0.10 TRY | 45.71 STD |
| 1 TRY | 457.08 STD |
| 2 TRY | 914.15 STD |
| 3 TRY | 1371 STD |
| 5 TRY | 2285 STD |
| 10 TRY | 4571 STD |
| 20 TRY | 9142 STD |
| 50 TRY | 22854 STD |
| 100 TRY | 45708 STD |
| 1000 TRY | 457076 STD |
Cách chuyển đổi TRY sang STD
1 TRY = 457.08 STD
1 STD = 0.002188 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang STD:
15 TRY = 15 × 457.08 STD = 6856 STD