Chuyển đổi TRY sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi TRY sang RON
| TRY [Turkish Lira] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.000940 RON |
| 0.10 TRY | 0.009404 RON |
| 1 TRY | 0.0940 RON |
| 2 TRY | 0.1881 RON |
| 3 TRY | 0.2821 RON |
| 5 TRY | 0.4702 RON |
| 10 TRY | 0.9404 RON |
| 20 TRY | 1.88 RON |
| 50 TRY | 4.70 RON |
| 100 TRY | 9.40 RON |
| 1000 TRY | 94.04 RON |
Cách chuyển đổi TRY sang RON
1 TRY = 0.094042 RON
1 RON = 10.63 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang RON:
15 TRY = 15 × 0.094042 RON = 1.41 RON