Chuyển đổi TRY sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi TRY sang TZS
| TRY [Turkish Lira] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.5431 TZS |
| 0.10 TRY | 5.43 TZS |
| 1 TRY | 54.31 TZS |
| 2 TRY | 108.61 TZS |
| 3 TRY | 162.92 TZS |
| 5 TRY | 271.53 TZS |
| 10 TRY | 543.06 TZS |
| 20 TRY | 1086 TZS |
| 50 TRY | 2715 TZS |
| 100 TRY | 5431 TZS |
| 1000 TRY | 54306 TZS |
Cách chuyển đổi TRY sang TZS
1 TRY = 54.31 TZS
1 TZS = 0.018414 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang TZS:
15 TRY = 15 × 54.31 TZS = 814.59 TZS