Chuyển đổi TRY sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi TRY sang TMT
| TRY [Turkish Lira] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.000717 TMT |
| 0.10 TRY | 0.007175 TMT |
| 1 TRY | 0.0717 TMT |
| 2 TRY | 0.1435 TMT |
| 3 TRY | 0.2152 TMT |
| 5 TRY | 0.3587 TMT |
| 10 TRY | 0.7175 TMT |
| 20 TRY | 1.43 TMT |
| 50 TRY | 3.59 TMT |
| 100 TRY | 7.17 TMT |
| 1000 TRY | 71.75 TMT |
Cách chuyển đổi TRY sang TMT
1 TRY = 0.071749 TMT
1 TMT = 13.94 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang TMT:
15 TRY = 15 × 0.071749 TMT = 1.08 TMT