Chuyển đổi TRY sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi TRY sang TMT
| TRY [Turkish Lira] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.000702 TMT |
| 0.10 TRY | 0.007024 TMT |
| 1 TRY | 0.0702 TMT |
| 2 TRY | 0.1405 TMT |
| 3 TRY | 0.2107 TMT |
| 5 TRY | 0.3512 TMT |
| 10 TRY | 0.7024 TMT |
| 20 TRY | 1.40 TMT |
| 50 TRY | 3.51 TMT |
| 100 TRY | 7.02 TMT |
| 1000 TRY | 70.24 TMT |
Cách chuyển đổi TRY sang TMT
1 TRY = 0.070244 TMT
1 TMT = 14.24 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang TMT:
15 TRY = 15 × 0.070244 TMT = 1.05 TMT