Chuyển đổi TRY sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
TRY [Turkish Lira]
CVE [Cape Verdean Escudo]

TRY

Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi TRY sang CVE

TRY [Turkish Lira] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 TRY 0.0197 CVE
0.10 TRY 0.1971 CVE
1 TRY 1.97 CVE
2 TRY 3.94 CVE
3 TRY 5.91 CVE
5 TRY 9.86 CVE
10 TRY 19.71 CVE
20 TRY 39.42 CVE
50 TRY 98.55 CVE
100 TRY 197.11 CVE
1000 TRY 1971 CVE

Cách chuyển đổi TRY sang CVE

1 TRY = 1.97 CVE

1 CVE = 0.507336 TRY

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TRY sang CVE:
15 TRY = 15 × 1.97 CVE = 29.57 CVE

Chuyển đổi TRY sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.