Chuyển đổi TRY sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi TRY sang NPR
| TRY [Turkish Lira] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.0315 NPR |
| 0.10 TRY | 0.3148 NPR |
| 1 TRY | 3.15 NPR |
| 2 TRY | 6.30 NPR |
| 3 TRY | 9.44 NPR |
| 5 TRY | 15.74 NPR |
| 10 TRY | 31.48 NPR |
| 20 TRY | 62.96 NPR |
| 50 TRY | 157.39 NPR |
| 100 TRY | 314.78 NPR |
| 1000 TRY | 3148 NPR |
Cách chuyển đổi TRY sang NPR
1 TRY = 3.15 NPR
1 NPR = 0.317679 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang NPR:
15 TRY = 15 × 3.15 NPR = 47.22 NPR