Chuyển đổi TRY sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi TRY sang GIP
| TRY [Turkish Lira] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.000149 GIP |
| 0.10 TRY | 0.001491 GIP |
| 1 TRY | 0.0149 GIP |
| 2 TRY | 0.0298 GIP |
| 3 TRY | 0.0447 GIP |
| 5 TRY | 0.0746 GIP |
| 10 TRY | 0.1491 GIP |
| 20 TRY | 0.2982 GIP |
| 50 TRY | 0.7455 GIP |
| 100 TRY | 1.49 GIP |
| 1000 TRY | 14.91 GIP |
Cách chuyển đổi TRY sang GIP
1 TRY = 0.014911 GIP
1 GIP = 67.07 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang GIP:
15 TRY = 15 × 0.014911 GIP = 0.223658 GIP