Chuyển đổi TRY sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi TRY sang GIP
| TRY [Turkish Lira] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.000153 GIP |
| 0.10 TRY | 0.001534 GIP |
| 1 TRY | 0.0153 GIP |
| 2 TRY | 0.0307 GIP |
| 3 TRY | 0.0460 GIP |
| 5 TRY | 0.0767 GIP |
| 10 TRY | 0.1534 GIP |
| 20 TRY | 0.3069 GIP |
| 50 TRY | 0.7672 GIP |
| 100 TRY | 1.53 GIP |
| 1000 TRY | 15.34 GIP |
Cách chuyển đổi TRY sang GIP
1 TRY = 0.015345 GIP
1 GIP = 65.17 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang GIP:
15 TRY = 15 × 0.015345 GIP = 0.230173 GIP