Chuyển đổi TRY sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị EUR [Euro]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi TRY sang EUR
| TRY [Turkish Lira] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.000179 EUR |
| 0.10 TRY | 0.001787 EUR |
| 1 TRY | 0.0179 EUR |
| 2 TRY | 0.0357 EUR |
| 3 TRY | 0.0536 EUR |
| 5 TRY | 0.0894 EUR |
| 10 TRY | 0.1787 EUR |
| 20 TRY | 0.3574 EUR |
| 50 TRY | 0.8936 EUR |
| 100 TRY | 1.79 EUR |
| 1000 TRY | 17.87 EUR |
Cách chuyển đổi TRY sang EUR
1 TRY = 0.017872 EUR
1 EUR = 55.95 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang EUR:
15 TRY = 15 × 0.017872 EUR = 0.268082 EUR