Chuyển đổi TRY sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi TRY sang STN
| TRY [Turkish Lira] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.004375 STN |
| 0.10 TRY | 0.0437 STN |
| 1 TRY | 0.4375 STN |
| 2 TRY | 0.8750 STN |
| 3 TRY | 1.31 STN |
| 5 TRY | 2.19 STN |
| 10 TRY | 4.37 STN |
| 20 TRY | 8.75 STN |
| 50 TRY | 21.87 STN |
| 100 TRY | 43.75 STN |
| 1000 TRY | 437.49 STN |
Cách chuyển đổi TRY sang STN
1 TRY = 0.437494 STN
1 STN = 2.29 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang STN:
15 TRY = 15 × 0.437494 STN = 6.56 STN