Chuyển đổi TRY sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi TRY sang QAR
| TRY [Turkish Lira] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.000729 QAR |
| 0.10 TRY | 0.007293 QAR |
| 1 TRY | 0.0729 QAR |
| 2 TRY | 0.1459 QAR |
| 3 TRY | 0.2188 QAR |
| 5 TRY | 0.3646 QAR |
| 10 TRY | 0.7293 QAR |
| 20 TRY | 1.46 QAR |
| 50 TRY | 3.65 QAR |
| 100 TRY | 7.29 QAR |
| 1000 TRY | 72.93 QAR |
Cách chuyển đổi TRY sang QAR
1 TRY = 0.072925 QAR
1 QAR = 13.71 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang QAR:
15 TRY = 15 × 0.072925 QAR = 1.09 QAR