Chuyển đổi TRY sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi TRY sang QAR
| TRY [Turkish Lira] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.000747 QAR |
| 0.10 TRY | 0.007472 QAR |
| 1 TRY | 0.0747 QAR |
| 2 TRY | 0.1494 QAR |
| 3 TRY | 0.2241 QAR |
| 5 TRY | 0.3736 QAR |
| 10 TRY | 0.7472 QAR |
| 20 TRY | 1.49 QAR |
| 50 TRY | 3.74 QAR |
| 100 TRY | 7.47 QAR |
| 1000 TRY | 74.72 QAR |
Cách chuyển đổi TRY sang QAR
1 TRY = 0.074715 QAR
1 QAR = 13.38 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang QAR:
15 TRY = 15 × 0.074715 QAR = 1.12 QAR