Chuyển đổi TRY sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi TRY sang BAM
| TRY [Turkish Lira] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.000350 BAM |
| 0.10 TRY | 0.003496 BAM |
| 1 TRY | 0.0350 BAM |
| 2 TRY | 0.0699 BAM |
| 3 TRY | 0.1049 BAM |
| 5 TRY | 0.1748 BAM |
| 10 TRY | 0.3496 BAM |
| 20 TRY | 0.6992 BAM |
| 50 TRY | 1.75 BAM |
| 100 TRY | 3.50 BAM |
| 1000 TRY | 34.96 BAM |
Cách chuyển đổi TRY sang BAM
1 TRY = 0.034962 BAM
1 BAM = 28.60 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang BAM:
15 TRY = 15 × 0.034962 BAM = 0.524424 BAM