Chuyển đổi TRY sang TJS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị TJS [Tajikistani Somoni]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
Bảng chuyển đổi TRY sang TJS
| TRY [Turkish Lira] | TJS [Tajikistani Somoni] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.001892 TJS |
| 0.10 TRY | 0.0189 TJS |
| 1 TRY | 0.1892 TJS |
| 2 TRY | 0.3784 TJS |
| 3 TRY | 0.5675 TJS |
| 5 TRY | 0.9459 TJS |
| 10 TRY | 1.89 TJS |
| 20 TRY | 3.78 TJS |
| 50 TRY | 9.46 TJS |
| 100 TRY | 18.92 TJS |
| 1000 TRY | 189.18 TJS |
Cách chuyển đổi TRY sang TJS
1 TRY = 0.189182 TJS
1 TJS = 5.29 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang TJS:
15 TRY = 15 × 0.189182 TJS = 2.84 TJS