Chuyển đổi TRY sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi TRY sang ERN
| TRY [Turkish Lira] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.003002 ERN |
| 0.10 TRY | 0.0300 ERN |
| 1 TRY | 0.3002 ERN |
| 2 TRY | 0.6004 ERN |
| 3 TRY | 0.9006 ERN |
| 5 TRY | 1.50 ERN |
| 10 TRY | 3.00 ERN |
| 20 TRY | 6.00 ERN |
| 50 TRY | 15.01 ERN |
| 100 TRY | 30.02 ERN |
| 1000 TRY | 300.19 ERN |
Cách chuyển đổi TRY sang ERN
1 TRY = 0.300188 ERN
1 ERN = 3.33 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang ERN:
15 TRY = 15 × 0.300188 ERN = 4.50 ERN