Chuyển đổi TRY sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi TRY sang LSL
| TRY [Turkish Lira] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.003343 LSL |
| 0.10 TRY | 0.0334 LSL |
| 1 TRY | 0.3343 LSL |
| 2 TRY | 0.6685 LSL |
| 3 TRY | 1.00 LSL |
| 5 TRY | 1.67 LSL |
| 10 TRY | 3.34 LSL |
| 20 TRY | 6.69 LSL |
| 50 TRY | 16.71 LSL |
| 100 TRY | 33.43 LSL |
| 1000 TRY | 334.26 LSL |
Cách chuyển đổi TRY sang LSL
1 TRY = 0.334258 LSL
1 LSL = 2.99 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang LSL:
15 TRY = 15 × 0.334258 LSL = 5.01 LSL