Chuyển đổi TRY sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
TRY [Turkish Lira]
HRK [Croatian Kuna]

TRY

Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi TRY sang HRK

TRY [Turkish Lira] HRK [Croatian Kuna]
0.01 TRY 0.001345 HRK
0.10 TRY 0.0135 HRK
1 TRY 0.1345 HRK
2 TRY 0.2690 HRK
3 TRY 0.4035 HRK
5 TRY 0.6725 HRK
10 TRY 1.35 HRK
20 TRY 2.69 HRK
50 TRY 6.73 HRK
100 TRY 13.45 HRK
1000 TRY 134.51 HRK

Cách chuyển đổi TRY sang HRK

1 TRY = 0.134506 HRK

1 HRK = 7.43 TRY

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TRY sang HRK:
15 TRY = 15 × 0.134506 HRK = 2.02 HRK

Chuyển đổi TRY sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.